Tư tưởng của Hồ Chí Minh về bầu cử Quốc hội: Lá phiếu, chính danh quyền lực và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước
06/01/2026 04:06
Cuộc Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 là sự kiện chính trị – pháp lý có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam hiện đại, đánh dấu lần đầu tiên Nhân dân Việt Nam thực hiện quyền bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín để thành lập Quốc hội – cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Sự kiện này không chỉ đặt nền móng cho Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mà còn mở ra truyền thống dân chủ nghị viện của Việt Nam...
Tư tưởng của Hồ Chí Minh về bầu cử Quốc hội: Lá phiếu, chính danh quyền lực và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước

TS. Nguyễn Thị Hoài An

GVC. Khoa Nhà nước và Pháp luật

 

Tóm tắt:

Lời kêu gọi quốc dân đi bỏ phiếu cho cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946 mở đầu cho chặng đường 80 năm hình thành và phát triển của Quốc hội Việt Nam (1946–2026). Trên cơ sở phân tích quan niệm của Hồ Chí Minh về quyền lực thuộc về Nhân dân, cơ chế ủy quyền thông qua bầu cử và vai trò của Quốc hội như thiết chế đại diện tối cao, bài viết làm rõ giá trị bền vững của lá phiếu trong việc bảo đảm tính chính danh, tính đại diện và khả năng kiểm soát quyền lực nhà nước. Đồng thời, bài viết mở rộng thảo luận học thuật về những vấn đề đặt ra hiện nay như dân chủ thực chất, tính hiệu quả của cơ chế đại diện và yêu cầu kiểm soát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Từ đó, tác giả đề xuất một số kiến nghị nhằm phát huy sức sống của tư tưởng Hồ Chí Minh về bầu cử và dân chủ nghị viện trong bối cảnh đổi mới thể chế và chuyển đổi số.

Từ khóa: Quốc hội Việt Nam; tư tưởng Hồ Chí Minh; dân chủ; bầu cử; kiểm soát quyền lực; dân chủ thực chất.

 

MỞ ĐẦU

Cuộc Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 là sự kiện chính trị – pháp lý có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam hiện đại, đánh dấu lần đầu tiên Nhân dân Việt Nam thực hiện quyền bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín để thành lập Quốc hội – cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Sự kiện này không chỉ đặt nền móng cho Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mà còn mở ra truyền thống dân chủ nghị viện của Việt Nam.

Gắn liền với Tổng tuyển cử năm 1946 là tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh, đặc biệt là Lời kêu gọi quốc dân đi bỏ phiếu, trong đó Người nhấn mạnh vai trò quyết định của Nhân dân trong việc lựa chọn người đại diện, đồng thời khẳng định mối quan hệ hữu cơ giữa quyền và trách nhiệm công dân. Trải qua 80 năm, Quốc hội Việt Nam đã không ngừng đổi mới về tổ chức và hoạt động, song những vấn đề lý luận cốt lõi về tính đại diện, kiểm soát quyền lực và dân chủ thực chất vẫn tiếp tục được đặt ra trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1. Lời kêu gọi đi bỏ phiếu năm 1946: Ý nghĩa lịch sử và giá trị lý luận

Ngày 6/1/1946 là ngày Tổng tuyển cử của Nước Việt Nam dân chủ cộng hòa. Trước ngày bầu cử 1 ngày, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết "Thư kêu gọi quốc dân đi bỏ phiếu".  Trong Lời kêu gọi quốc dân đi bỏ phiếu, Chủ tịch Hồ Chí Minh coi đó là "ngày sung sướng nhất" và nhấn mạnh rằng: Tổng tuyển cử là dịp để toàn dân trực tiếp tham gia xây dựng chính quyền mới. Người khẳng định mọi công dân, không phân biệt giới tính, tôn giáo, dân tộc hay thành phần xã hội, đều có quyền và nghĩa vụ đi bầu cử.

Nội dung này phản ánh một quan niệm tiến bộ về dân chủ và quyền con người, vượt ra ngoài bối cảnh lịch sử cụ thể của Việt Nam lúc bấy giờ. Lá phiếu được Hồ Chí Minh xem như công cụ pháp lý – chính trị để Nhân dân khẳng định tư cách làm chủ của mình đối với Nhà nước.

Với tỷ lệ cử tri tham gia rất cao trong điều kiện đất nước còn nhiều khó khăn, Tổng tuyển cử năm 1946 đã tạo lập nền tảng chính danh vững chắc cho Quốc hội khóa I và Nhà nước cách mạng. Chính tính chính danh này là cơ sở để Quốc hội ban hành Hiến pháp năm 1946 – bản hiến pháp đầu tiên của Việt Nam, thể hiện rõ tinh thần dân chủ và pháp quyền.

Từ góc độ lý luận, có thể thấy rằng lời kêu gọi đi bỏ phiếu của Hồ Chí Minh không chỉ mang ý nghĩa vận động chính trị mà còn hàm chứa tư duy sâu sắc về mối quan hệ giữa bầu cử, tính chính danh và hiệu quả của quyền lực nhà nước.

2. Tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh về bầu cử và cơ chế đại diện quyền lực

Tư tưởng của Hồ Chí Minh về quyền lực thuộc về Nhân dân và cơ chế ủy quyền thông qua bầu cử

Trong hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh, dân chủ được hiểu trước hết là quyền lực thuộc về Nhân dân. Người khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ, bao nhiêu lợi ích đều vì dân, bao nhiêu quyền hạn đều của dân”[1]. Tuy nhiên, quyền lực đó không tồn tại một cách trừu tượng mà được hiện thực hóa thông qua các thiết chế và cơ chế cụ thể, trong đó bầu cử giữ vai trò trung tâm.

Bầu cử, theo Hồ Chí Minh, là hình thức ủy quyền chính trị của Nhân dân cho những người đại diện thay mặt mình gánh vác công việc quốc gia.[2] Thông qua lá phiếu, Nhân dân vừa trao quyền, vừa thể hiện sự tín nhiệm có điều kiện, hàm chứa khả năng đánh giá, lựa chọn lại đội ngũ đại biểu trong các nhiệm kỳ tiếp theo. Cách tiếp cận này cho thấy tư tưởng Hồ Chí Minh có sự gặp gỡ với lý thuyết dân chủ đại diện hiện đại, đồng thời nhấn mạnh yếu tố đạo đức và trách nhiệm của người được ủy quyền.

Quốc hội như thiết chế đại diện tối cao của Nhân dân

Hồ Chí Minh coi Quốc hội là hiện thân tập trung của ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân. Quốc hội không chỉ là cơ quan lập pháp mà còn là trung tâm quyền lực nhà nước, có trách nhiệm quyết định những vấn đề trọng đại của đất nước và giám sát hoạt động của các cơ quan khác.

Điểm đáng chú ý trong tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu Quốc hội phải thực sự gần dân, hiểu dân và chịu sự giám sát của dân. Điều này đặt ra chuẩn mực không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt chính trị - đạo đức đối với đại biểu Quốc hội, qua đó tạo nền tảng cho việc kiểm soát quyền lực từ phía Nhân dân.

Quốc hội với vị trí là thiết chế hiến định trung tâm của quyền lực nhà nước

Từ góc độ Luật hiến pháp, Quốc hội Việt Nam là thiết chế hiến định giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc quyền lực nhà nước.[3] Các bản Hiến pháp từ năm 1946 đến năm 2013 đều khẳng định Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Điều này thể hiện rõ nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân nhưng được thực hiện thông qua cơ chế đại diện.

Sự phát triển của Quốc hội trong 80 năm qua phản ánh quá trình hiến định hóa tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh, trong đó bầu cử là phương thức pháp lý cơ bản để chuyển hóa quyền lực nhân dân thành quyền lực nhà nước hợp hiến, hợp pháp. Tính đại diện của Quốc hội vì vậy không chỉ là vấn đề chính trị mà còn là yêu cầu pháp lý có tính hiến định. Trải qua 80 năm, Quốc hội Việt Nam từng bước được củng cố về vị trí pháp lý, chức năng và phương thức hoạt động. Tính đại diện của Quốc hội ngày càng được mở rộng thông qua cơ cấu đại biểu đa dạng hơn về thành phần xã hội, giới tính và dân tộc.

Tuy nhiên, từ góc độ khoa học pháp lý, vẫn cần tiếp tục thảo luận về mức độ đại diện thực chất của Quốc hội, đặc biệt là khả năng phản ánh đầy đủ ý chí, nguyện vọng đa dạng của cử tri trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp.

3. Kiểm soát quyền lực nhà nước dưới góc độ tiếp cận từ Luật hiến pháp và tư tưởng Hồ Chí Minh

Trong Luật Hiến pháp hiện đại, kiểm soát quyền lực nhà nước là nguyên tắc cốt lõi nhằm ngăn ngừa sự tha hóa quyền lực. Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam lần đầu tiên ghi nhận rõ nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước[4] trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Từ sớm, trong tư tưởng Hồ Chí Minh đã hàm chứa quan niệm về kiểm soát quyền lực thông qua Nhân dân. Người nhấn mạnh rằng các cơ quan nhà nước và cán bộ, đại biểu phải chịu sự giám sát của Nhân dân, nếu làm hại dân thì dân có quyền phê bình, bãi miễn. Dưới góc độ hiến pháp, lá phiếu bầu cử chính là công cụ pháp lý đầu tiên để thiết lập và đồng thời giới hạn quyền lực nhà nước.

So với các mô hình kiểm soát quyền lực thuần túy mang tính thiết chế, tư tưởng Hồ Chí Minh bổ sung chiều cạnh xã hội – đạo đức cho cơ chế kiểm soát quyền lực, qua đó làm sâu sắc thêm nội hàm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Kiểm soát quyền lực là vấn đề cốt lõi của Nhà nước pháp quyền. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, kiểm soát quyền lực không chỉ được thực hiện thông qua cơ chế phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước mà còn thông qua sự giám sát của Nhân dân đối với Quốc hội và các đại biểu do mình bầu ra.

Lá phiếu, vì vậy, vừa là công cụ trao quyền vừa là phương tiện kiểm soát quyền lực gián tiếp.[5] Khi cử tri thực hiện quyền lựa chọn và đánh giá đại biểu, quyền lực nhà nước được đặt trong khuôn khổ trách nhiệm và chịu sự ràng buộc xã hội.

4. Dân chủ thực chất dưới góc nhìn Luật hiến pháp

Từ quan điểm Luật Hiến pháp, dân chủ thực chất không chỉ được đánh giá thông qua việc ghi nhận quyền bầu cử trong Hiến pháp mà còn ở khả năng hiện thực hóa quyền đó trong đời sống chính trị – pháp lý. Điều này đòi hỏi các quy định pháp luật về bầu cử phải bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh hợp lý và khả năng lựa chọn thực chất của cử tri.

Trong bối cảnh hiện nay, thách thức đặt ra là làm thế nào để tăng cường chất lượng đại diện của Quốc hội, bảo đảm mối liên hệ hiến định và thực chất giữa đại biểu và cử tri. Đây là vấn đề vừa mang tính lý luận hiến pháp, vừa mang tính thực tiễn lập pháp và tổ chức quyền lực nhà nước. Trong điều kiện hiện nay, vấn đề không chỉ là bảo đảm quyền bầu cử về mặt hình thức mà còn là nâng cao chất lượng tham gia chính trị của Nhân dân. Dân chủ thực chất đòi hỏi cử tri có đầy đủ thông tin, khả năng tiếp cận và điều kiện để tham gia vào quá trình lựa chọn đại biểu[6] và giám sát hoạt động của Quốc hội.

Sự phát triển của không gian mạng và truyền thông số vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra thách thức đối với việc bảo đảm dân chủ thực chất, đòi hỏi phải có những giải pháp phù hợp về pháp lý và thể chế.

5. Một số kiến nghị nhằm phát huy sức sống của tư tưởng Hồ Chí Minh về bầu cử

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện pháp luật về bầu cử và tổ chức Quốc hội theo hướng tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm soát quyền lực.

Thứ hai, nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội thông qua cải tiến quy trình hiệp thương, lựa chọn và đào tạo đại biểu, bảo đảm sự cân bằng giữa tính đại diện và tính chuyên nghiệp.

Thứ ba, đẩy mạnh giáo dục công dân và truyền thông pháp luật về quyền bầu cử, coi đây là giải pháp then chốt để hiện thực hóa dân chủ thực chất theo tinh thần tư tưởng Hồ Chí Minh.

Thứ tư, nghiên cứu ứng dụng công nghệ số trong hoạt động bầu cử và tương tác giữa Quốc hội với cử tri, đồng thời bảo đảm an toàn pháp lý và niềm tin xã hội.

KẾT LUẬN

Sau 80 năm hình thành và phát triển, Quốc hội Việt Nam đã khẳng định vai trò là thiết chế đại diện tối cao của Nhân dân. Nhìn từ tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh, đặc biệt là lời kêu gọi đi bỏ phiếu năm 1946, có thể thấy rằng lá phiếu không chỉ là quyền chính trị cơ bản mà còn là nền tảng để bảo đảm tính chính danh, tính đại diện và khả năng kiểm soát quyền lực nhà nước.

Trong thời đại mới, việc tiếp tục phát huy sức sống của tư tưởng ấy đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa kế thừa giá trị truyền thống và đổi mới thể chế, qua đó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam dân chủ, hiệu quả và vì Nhân dân.

Tài liệu tham khảo

1. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội.

2. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội.

3. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (sửa đổi).

4. Quốc hội Việt Nam (2021), Lịch sử Quốc hội Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội.

5. Nguyễn Đăng Dung (2018), Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Trần Ngọc Đường (2015), Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội.

7. Pitkin, Hanna Fenichel (1967), The Concept of Representation, University of California Press.

8. Dahl, Robert A. (1971), Polyarchy: Participation and Opposition, Yale University Press.



[1] Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 298. Nguyên lý này được Hiến định hóa tại Điều 2 Hiến pháp năm 2013: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”.

[2] Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Tổng tuyển cử là dịp cho toàn thể quốc dân tự do lựa chọn những người có tài, có đức để gánh vác công việc nước nhà” (Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 4, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 133). Cách tiếp cận này tương đồng với quan niệm của H. F. Pitkin khi cho rằng bản chất của đại diện là mối quan hệ ủy quyền gắn với trách nhiệm đáp ứng lợi ích của người được đại diện, chứ không chỉ là sự hiện diện hình thức (Hanna Fenichel Pitkin, The Concept of Representation, University of California Press, 1967, tr. 209–210).

[3] Xem Điều 69 Hiến pháp năm 2013: “Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.

 

[4] Điều 2 khoản 3 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”.

[5] Theo Hồ Chí Minh, Nhân dân có quyền giám sát và phê bình những người mình đã bầu ra, coi đây là biểu hiện cụ thể của quyền làm chủ (Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 298–299). Ở bình diện lý luận dân chủ đại diện, R. A. Dahl cho rằng các cuộc bầu cử định kỳ, có ý nghĩa là điều kiện cần để bảo đảm sự “đáp ứng” (responsiveness) của chính quyền đối với công dân (Robert A. Dahl, Polyarchy: Participation and Opposition, Yale University Press, 1971, tr. 1–3).

[6] Quan điểm này phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền bầu cử và quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân theo Điều 27 và Điều 28 Hiến pháp năm 2013.